日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 祭り
祭り
Hiragana
まつり
Romaji
matsuri
Nghĩa
lễ hội
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
夏(なつ)の祭(まつ)りです。
Lễ hội mùa hè.
↑
↓