日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 味噌
味噌
Hiragana
みそ
Romaji
miso
Nghĩa
tương miso
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
味噌汁(みそしる)を作(つく)ります。
Tôi nấu súp miso.
↑
↓