日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 木材
木材
Hiragana
もくざい
Romaji
mokuzai
Nghĩa
gỗ, nguyên liệu gỗ
Loại từ
Danh từ chuyên ngành Lâm nghiệp
JLPT
N5
↑
↓