日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 泣く
泣く
Hiragana
なく
Romaji
naku
Nghĩa
khóc
Loại từ
Động từ nhóm 1
JLPT
N5
Ví dụ
赤(あか)ちゃんが泣(な)いています。
Em bé đang khóc.
↑
↓