日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 虹
虹
Hiragana
にじ
Romaji
niji
Nghĩa
cầu vồng
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
虹(にじ)が出(で)ました。
Cầu vồng đã xuất hiện.
↑
↓