日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 庭
庭
Hiragana
にわ
Romaji
niwa
Nghĩa
sân, vườn
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
庭(にわ)に花(はな)を植(う)えます。
Tôi trồng hoa trong sân.
↑
↓