日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 落ち着く
落ち着く
Hiragana
おちつく
Romaji
ochitsuku
Nghĩa
bình tĩnh
Loại từ
Động từ nhóm 1
JLPT
N5
Ví dụ
落(お)ち着(つ)いてください。
Xin bình tĩnh.
↑
↓