日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 遅い
遅い
Hiragana
おそい
Romaji
osoi
Nghĩa
chậm
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
このバスは遅(おそ)いです。
Xe buýt này chậm.
↑
↓