日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 整備士
整備士
Hiragana
せいびし
Romaji
seibishi
Nghĩa
thợ sửa xe, kỹ thuật viên
Loại từ
Danh từ chuyên ngành Sửa chữa ô tô
JLPT
N5
↑
↓