日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 湿った
湿った
Hiragana
しめった
Romaji
shimetta
Nghĩa
ẩm ướt
Loại từ
Tính từ
JLPT
N5
Ví dụ
湿(しめ)った服(ふく)です。
Quần áo ẩm ướt.
↑
↓