日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 静か
静か
Hiragana
しずか
Romaji
shizuka
Nghĩa
yên tĩnh
Loại từ
Tính từ đuôi な
JLPT
N5
Ví dụ
この部屋(へや)は静(しず)かです。
Căn phòng này yên tĩnh.
↑
↓