日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 出荷量
出荷量
Hiragana
しゅっかりょう
Romaji
shukkaryou
Nghĩa
sản lượng xuất hàng
Loại từ
Danh từ chuyên ngành Nông nghiệp
JLPT
N5
↑
↓