日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 好き
好き
Hiragana
すき
Romaji
suki
Nghĩa
thích
Loại từ
Tính từ đuôi な
JLPT
N5
Ví dụ
私(わたし)は寿司(すし)が好(す)きです。
Tôi thích sushi.
↑
↓