日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ スプーン
スプーン
Hiragana
スプーン
Romaji
supuun
Nghĩa
thìa
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
スプーンを使(つか)います。
Tôi dùng thìa.
↑
↓