日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 卵焼き
卵焼き
Hiragana
たまごやき
Romaji
tamagoyaki
Nghĩa
trứng cuộn kiểu Nhật
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
卵焼(たまごや)きを作(つく)ります。
Tôi làm trứng cuộn.
↑
↓