日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 届ける
届ける
Hiragana
とどける
Romaji
todokeru
Nghĩa
giao, gửi đến
Loại từ
Động từ nhóm 2
JLPT
N5
Ví dụ
荷物(にもつ)を届(とど)けます。
Tôi giao hàng.
↑
↓