日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 妻
妻
Hiragana
つま
Romaji
tsuma
Nghĩa
vợ (của mình)
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
妻(つま)と買(か)い物(もの)します。
Tôi đi mua sắm với vợ.
↑
↓