日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ つまらない
つまらない
Hiragana
つまらない
Romaji
tsumaranai
Nghĩa
nhàm chán, vô vị
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
この映画(えいが)はつまらないです。
Phim này nhàm chán.
↑
↓