日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 薄い
薄い
Hiragana
うすい
Romaji
usui
Nghĩa
nhạt, mỏng
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
薄(うす)い色(いろ)です。
Màu nhạt.
↑
↓