日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 若い
若い
Hiragana
わかい
Romaji
wakai
Nghĩa
trẻ
Loại từ
Tính từ đuôi い
JLPT
N5
Ví dụ
若(わか)い人(ひと)です。
Người trẻ.
↑
↓