日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 忘れる
忘れる
Hiragana
わすれる
Romaji
wasureru
Nghĩa
quên
Loại từ
Động từ nhóm 2
JLPT
N5
Ví dụ
傘(かさ)を忘(わす)れました。
Tôi đã quên ô.
↑
↓