日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 屋根
屋根
Hiragana
やね
Romaji
yane
Nghĩa
mái nhà
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
屋根(やね)の上(うえ)にいます。
Ở trên mái nhà.
↑
↓