日本語
Tales
Trang chủ
あ Bảng chữ cái
漢字 Kanji
Ngữ pháp
Từ vựng
Ngành nghề
📋 Thủ tục
📇 Ôn tập
📰 Tin tức
Đăng nhập
Đăng ký
Từ vựng
/
N5
/ 有料
有料
Hiragana
ゆうりょう
Romaji
yuuryou
Nghĩa
có tính phí
Loại từ
Danh từ
JLPT
N5
Ví dụ
有料(ゆうりょう)の駐車場(ちゅうしゃじょう)です。
Bãi đỗ xe có phí.
↑
↓