Từ vựng N4

(のぼる)

leo, trèo

(つく)

đến nơi

(かがく)

khoa học

(ぜいきん)

thuế

(けいざい)

kinh tế

(ぎむ)

nghĩa vụ

(しぜん)

tự nhiên

(せきにん)

trách nhiệm

(ちょきん)

tiết kiệm tiền

(ぼうえき)

mậu dịch, thương mại

(てんしょく)

chuyển việc

(ゆにゅう)

nhập khẩu

(ゆしゅつ)

xuất khẩu

(しんぽ)

tiến bộ

(とかい)

đô thị, thành phố lớn

(かんけい)

quan hệ, liên quan

(こうれいか)

già hóa dân số