Kanji N5 (105 chữ)

KanjiOnyomiKunyomiNghĩaSố nét
một 1
hai 2
ba 3
bốn 5
năm 4
sáu 4
bảy 2
tám 2
chín 2
mười 2
trăm 6
nghìn 3
vạn, mười nghìn 3
đồng yên, hình tròn 4
ngày, mặt trời 4
tháng, mặt trăng 4
lửa 4
nước 4
cây, gỗ 4
vàng, tiền 8
đất 3
thứ (trong tuần) 18
năm 6
trên, lên 3
dưới, xuống 3
trong, giữa 4
to, lớn 3
nhỏ 3
núi 3
sông 3